hòm gian

Học thuật
Thân thiện
hòm gian

Một chiếc hòm gian lớn được đặt ở góc phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại hòm lớn, chiều dài gần bằng một gian nhà: Đây một vật dụng cổ, thường được làm bằng gỗ, kích thước rất lớn, dùng để đựng đồ đạc, hàng hóa hoặc lương thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà cụ cái hòm gian để đựng thóc rất tiện lợi.
    • Chiếc hòm gian trong nhà kho chứa đầy những tư liệu quý.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh miêu tả đồ vật cổ, truyền thống. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được sử dụng phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Hòm (danh từ): Vật đựng bằng gỗ, sắt... thường hình hộp chữ nhật, nắp đậy.
  • Rương (danh từ): Đồ đựng bằng gỗ, hình hộp, thường kích thước lớn hơn hòm, dùng đựng quần áo, đồ dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Tủ lớn: Chỉ chung các vật đựng đồ kích thước lớn.
  • Rương lớn: Cách gọi khác cho vật đựng cỡ lớn làm bằng gỗ.
Lưu ý
  • "Hòm gian" một từ cổ, mang tính chất kiến trúc văn hóa, phản ánh không gian sống truyền thống (gian nhà). Ngày nay, khái niệm "gian nhà" không còn phổ biến nên từ này cũng ít xuất hiện.
hòm gian

Một chiếc hòm gian lớn được đặt ở góc phòng.

  1. Hòm lớn, dài gần bằng gian nhà.